thiết kế web chuyên nghiệp - hdmediagroup.vn
Sổ tay lưu trữ | Đăng ký/Gia hạn thành viên | Quên mật khẩu?
 
 

Thống kê xổ số giải đặc biệt theo tháng

Từ năm:

Thống kê Giải ĐB năm 2019 theo tháng

Ngày\Tháng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1
93689
08988
71310
83620
34641
68191
31284
05356
61697
19515
23568
57187
2
56508
93843
62505
71393
94761
99357
85978
82782
40725
23881
93894
28797
3
60824
61090
58310
18934
12050
31873
07188
25333
91254
17227
40911
91897
4
03677
TẾT
11155
70084
63371
90686
19120
63132
41784
78051
56043
79119
5
90522
TẾT
02286
91458
21900
85267
81937
60091
30051
04752
63990
22867
6
64391
TẾT
87807
61188
44642
35740
82297
32648
58517
24275
46181
82830
7
32489
TẾT
72672
98764
74530
43073
95705
28326
97616
94200
87024
60238
8
62880
32999
09702
37110
36128
81575
01783
09562
44868
77901
37892
70840
9
89379
65826
06000
31765
73052
53338
68490
25002
52783
65084
26502
55076
10
30559
83208
74359
05284
95735
11797
56266
14040
82811
44946
23310
99233
11
09841
27459
97291
52236
48500
92614
67166
86376
53841
16768
04116
45585
12
73224
11333
37899
84308
55886
34298
16289
69859
75717
31409
36744
02447
13
38231
67091
55062
46181
75368
69759
63297
93981
82182
75348
29618
30476
14
51545
28929
75608
02867
38982
39101
29202
10584
81843
64511
86358
46694
15
84265
65132
40771
57843
22819
16509
77107
17474
42303
45930
09208
20806
16
22086
57480
26682
11022
23736
02777
68355
65374
03797
83641
01682
28068
17
68116
54486
96651
61619
10532
74374
75609
84598
86201
16461
25000
83022
18
04289
15297
41334
54399
92849
86598
85507
07111
10846
65897
93484
26849
19
71892
86105
39473
73588
20112
29853
15102
91082
80620
29598
19942
46081
20
65208
28716
20824
78697
43464
25132
17705
41265
02376
23749
72751
76684
21
00962
89968
43185
66103
04934
69886
50545
78137
71778
72174
15315
24148
22
40829
34463
97477
78819
31635
13304
12598
56093
03074
17237
75178
43242
23
17810
63311
40005
95541
98583
84095
75074
79347
92329
08753
89736
70724
24
69336
55232
86472
61229
71563
82084
54161
25362
33024
65074
31742
75726
25
95565
37168
25019
44188
45433
53768
22382
97301
87259
88584
30468
15181
26
62279
17948
94499
41702
90064
90895
97420
58963
83657
63309
16031
05939
27
58549
68716
63559
66029
09247
51776
65694
59662
98278
24116
34257
04477
28
85889
61214
27974
61019
96458
98073
59008
41362
59416
96139
23232
95201
29
56579
21642
00417
19146
97734
79918
89773
37124
42342
40803
31701
30
10344
64361
93006
47625
73622
51357
52766
91964
40698
36896
18988
31
77622
13748
79905
56690
70560
88962
94908
Ngày\Tháng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Thống kê Giải ĐB năm 2019 theo tháng

Thống kê Giải ĐB năm 2020 theo tháng

Ngày\Tháng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1
32905
72130
04635
--
29166
62323
44435
86012
62557
03418
97059
2
73604
79434
73787
--
82632
79222
61129
57611
45148
99600
32461
3
19143
63107
38823
--
08247
62500
58827
02836
80180
49797
53818
4
54949
44410
51223
--
36662
76278
77775
11617
15580
80489
16921
5
45721
97615
52991
--
56872
79913
11070
18296
52085
20823
96225
6
14012
26275
78854
--
03336
18932
25470
25375
01993
34965
44571
7
14954
14973
87368
--
83382
88039
73860
43614
13853
19665
00356
8
78804
22191
55060
--
67241
56860
83783
12958
22022
09726
46411
9
91574
60347
95973
--
71770
27570
78091
83138
88000
60541
20047
10
26396
96045
83549
--
32765
63530
77969
98628
81320
52248
37874
11
33658
07696
29224
--
02419
76634
03116
40128
16129
82094
56842
12
90880
19747
74951
--
35009
51903
28890
36852
51880
25618
44516
13
41244
54232
73118
--
12795
93761
20508
42857
28463
46266
88287
14
32164
51855
18915
--
33963
36374
44789
59514
32489
77616
28106
15
26710
47417
18901
--
41795
75952
70102
57980
23030
62428
76818
16
72782
00776
28322
--
75146
94962
24511
82147
89582
14408
41130
17
97571
99817
52267
--
76380
02517
60814
30548
04170
99469
82093
18
34706
06616
81489
--
44554
38289
06586
72437
20290
62319
88630
19
70921
90398
85074
--
96600
04630
08834
95501
54004
18225
17017
20
12850
22204
85736
--
51265
18969
30629
30880
05042
90157
92780
21
38897
36089
55521
--
58738
25127
51088
57454
68757
07043
20561
22
96449
37647
46024
--
27298
67617
20942
81535
87486
48879
61596
23
16875
36144
36123
54503
98991
34062
09592
47441
97711
06125
00843
24
TẾT
91609
31578
69550
81779
80610
57597
49316
87082
43128
52664
25
TẾT
37376
54296
46625
67211
46982
22508
67659
98018
32436
72036
26
TẾT
23146
94135
90667
29154
01316
71154
77882
17069
77946
23071
27
TẾT
26422
33555
77561
06561
74236
38931
76496
37546
45538
23126
28
50940
45982
91159
69063
09913
36351
91382
17448
96331
07707
10764
29
80389
80805
28914
97298
97954
66720
63717
78305
59323
33136
83669
30
75712
42902
06702
59964
67229
45563
73783
64268
57483
05104
31
49715
98819
83834
14362
56358
92610
Ngày\Tháng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Thống kê Giải ĐB năm 2020 theo tháng
 

Hướng dẫn sử dụng Thống kê xổ số giải đặc biệt theo Tháng
Đây là chức năng thống kê kết quả xổ số giải Đặc Biệt: Mỗi tháng là 1 cột, mỗi cột sẽ có số dòng tương ứng với mỗi ngày trong tháng của một năm được chọn.
Bước 1: Lựa chọn năm cần xem thống kê.
Bước 2: Xem thống kê, để ý cứ ngày nào chủ nhật thì sẽ có màu nền xanh nhạt.
Bước 3: Bạn có thể thao tác chọn ngày nào cần xem bằng cách click chuột trái 1 lần, bỏ chọn bằng cách nhấp chuột trái 2 lần,
Hình minh họa:
thống kê xổ số giải đặc biệt theo tháng
 
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB:
Lịch mở thưởng Xổ số Miền Bắc:
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số)

- Xổ số Miền Bắc là một trong 3 thị trường xổ số kiến thiết Việt Nam (Bắc, Trung, Nam), có rất nhiều cách thống kê, tính toán theo một logic nào đó mà người ta cho là có xác suất cao, có thể kể đến một số phương pháp thông thường:
- Sổ kết quả: Bảng kết quả của 1 tháng, cho người dùng dễ hình dung ra kết quả qua từng ngày
- Soi cầu lô tam giác: Chức năng cho phép người dùng Soi cầu Lotto theo công thức Pascal nhằm đưa ra các cặp số và vị trí gợi ý cho ngày hôm sau, theo số ngày cầu chạy ở từng giải đã chọn.
- Soi Cầu Lotto Bạch Thủ: Chức năng cho phép người dùng kiểm tra các cặp số chạy được số ngày đã chọn ở tất cả các giải (107 vị trí)
- Soi Cầu Lotto Cặp: Chức năng cho phép người dùng Soi cầu Lô theo Cặp với Biên ngày và Số ngày cầu chạy để cho ra kết quả các Số hoặc Cặp số đã chạy được số ngày đã chọn ở tất cả các giải (107 vị trí)
- Tần Số Nhịp: Thống kê tần số nhịp xuất hiện của cặp số ở các thứ từ ngày A đến ngày B và Chi tiết ở các giải.
- Thống kê cho ngày mai: Chức năng đưa ra một số thống kê cho ngày kế tiếp sẽ có những số nào ra trong lịch sử từ trước, sau kết quả hôm nay thì hôm sau số nào đã ra và ra mấy lần, những số nào chưa ra lần nào, cùng ngày hoặc cùng tuần hoặc cùng thứ trong quá khứ về số nào ?
- Thống Kê giải đặc biệt theo tháng: Chức năng thống kê kết quả giải đặc biệt Theo từng Tháng trong năm, cho phép người chơi có thể theo dõi tổng quát và có cách tính riêng.
- Thống kê Tần Suất: Chức năng Thống kê tần suất của 100 cặp số (từ 00 đến 99) trong vòng 100 ngày gần nhất (chiều ngang & dọc)
- Thống Kê Lotto gan: Tính số gan cực đại của tất cả 100 cặp số (từ 00 đến 99) và đưa ra danh sách các cặp số có số gan cực đại lớn hơn số gan người dùng nhập vào
- Thống Kê Đầu Đuôi lotto: Thống kê tần suất các cặp lô tô theo đầu (0 đến 9) và đuôi (0 đến 9) trong 21 ngày so với biên độ ngày nhập vào
- Thống Kê Theo Cặp Số: Chức năng cho phép người dùng Soi cầu Lô theo Cặp với Biên ngày và Số ngày cầu chạy để cho ra kết quả các Số hoặc Cặp số đã chạy được số ngày đã chọn ở tất cả các giải (107 vị trí)
- Thống kê Theo Giải: Thống kê tần suất của 100 cặp số với biên ngày và 7 giải cần soi
- Bảng Đặc Biệt Tuần: Thống kê giải đặc biệt theo tuần (thông thường, 2 số cuối, đầu, đít) từ năm 2000
- Bảng Đặc Biệt Theo Tổng: Thống kê tổng của giải đặc biệt theo tuần tứ 2000
- T.Hợp Chu Kỳ Đặc Biệt: Thống kê chu kỳ Đầu & Đuôi của giải đặc biệt từ 2000 đến ngày chọn
- Đo Dàn Đặc Biệt: Thống kê Gan của các dàn đặc biệt


Ân ái: 25 - 75
Ăn cá to: 05 - 60
Ăn cắp xe đạp: 34
Ăn chay: 86 - 85
Ăn chua: 93 - 39
Ăn chuối: 34 - 64
Ăn cỗ: 93 - 67
Ăn cơm: 74 - 85
Ăn củ đậu: 38 - 39
Ăn hàng: 03 - 04 - 52 - 19
Ăn hoa quả: 84 - 68
Ăn khoai: 75 - 85 - 58
Ăn mày: 01
Ăn no quá: 95 - 79
....